thị tì
発音
北部
/tʰḭʔ˨˩ ti̤˨˩/
中部
/tʰḭ˨˨ ti˧˧/
南部
/tʰi˨˩˨ ti˨˩/
侍女 enmaidservant
unknown
侍女
maidservant
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
侍女
宮殿や家庭で家事労働を行うために雇われた女性。
vi Cô thị tì đang dọn dẹp phòng khách trong cung điện.
ja その侍女は宮殿のリビングを掃除している。
構成
thị / tì / 視脾
▸
構成
thị / tì / 視脾
漢字
音節対応から推定
代表候補
視脾
音節ごとの候補
thị
視
tì
脾(婢 / 琵 / 疪)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
oẳn tù tì / nô tì
▸
類語
oẳn tù tì / nô tì
用法
thị trấn / thị trường / siêu thị / đô thị …
▸
用法
thị trấn / thị trường / siêu thị / đô thị …