tì kheo
音声
比丘 enbhikkhu
名詞
比丘
bhikkhu
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
比丘
接続・論理
特定の戒律に従う仏教の男性出家修行者。
vi Vị tì kheo đang tụng kinh một cách thành kính trong chùa.
ja その比丘は寺院で熱心に経を唱えています。
構成
tì / 比丘
▸
構成
tì / 比丘
漢字
出典照合済み
代表候補
比丘
音節ごとの候補
tì
脾(婢 / 琵 / 疪)
kheo
䟬(𩨼)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
cà kheo / leo kheo / khẳng kheo
▸
類語
cà kheo / leo kheo / khẳng kheo
用法
tì kheo ni / tì sương / tì tì / oẳn tù tì …
▸
用法
tì kheo ni / tì sương / tì tì / oẳn tù tì …