oẳn tù tì
発音
北部
/wan˧˩˧ tṳ˨˩ ti̤˨˩/
中部
/waŋ˧˩˨ tu˧˧ ti˧˧/
南部
/waŋ˨˩˦ tu˨˩ ti˨˩/
音声
じゃんけん enrock paper scissors
名詞
じゃんけん
rock paper scissors
2 語義
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
じゃんけん
基本動詞
勝敗を決めるための簡単な手の遊び。
vi Chúng tôi đã chơi oẳn tù tì để xem ai sẽ là người đi trước.
ja 誰が先に行くか決めるためにじゃんけんをした。
動詞
語義 2
動詞
じゃんけんする
じゃんけんで勝負を競うこと。
vi Hai đứa trẻ đang oẳn tù tì rất vui vẻ để phân định thắng thua.
ja 二人の子供が楽しくじゃんけんをしている。
類語
thị tì / nô tì
▸
類語
thị tì / nô tì