thề ước
誓う envow or pledge
動詞
誓う
vow or pledge
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
誓う
基本動詞
相手に対して厳粛に誓いを立てる。
vi Họ đã thề ước sẽ luôn ở bên cạnh nhau.
ja 彼らは一生離れないと誓い合った。
構成
thề / ước / 誓約
▸
構成
thề / ước / 誓約
漢字
音節対応から推定
代表候補
誓約
音節ごとの候補
thề
誓
ước
約
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thệ ước / thề / thề bồi / thề nguyền …
▸
類語
thệ ước / thề / thề bồi / thề nguyền …
用法
chửi thề / ăn thề / hương thề / tiên thề …
▸
用法
chửi thề / ăn thề / hương thề / tiên thề …