thế nhưng
音声
しかし enbut then
接続詞
しかし
but then
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
接続詞
しかし
接続・論理
前の話に対し、逆の状況や変化を示す接続詞。
vi Tôi đã cố gắng hết sức, thế nhưng kết quả vẫn không như ý.
ja 最善を尽くしたが、しかし結果は期待通りではなかった。
構成
thế / nhưng / thế + nhưng の複合 …
▸
構成
thế / nhưng / thế + nhưng の複合 …
成り立ちthế + nhưng の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
世仍
音節ごとの候補
thế
世
nhưng
仍
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
thế nào / thế giới / như thế / vì thế …
▸
用法
thế nào / thế giới / như thế / vì thế …