thầu dầu
発音
北部
/tʰə̤w˨˩ zə̤w˨˩/
中部
/tʰəw˧˧ jəw˧˧/
南部
/tʰəw˨˩ jəw˨˩/
音声
トウゴマ encastor oil plant
名詞
トウゴマ
castor oil plant
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
トウゴマ
接続・論理
種から医療や産業用オイルを抽出する植物。
vi Dầu chiết xuất từ cây thầu dầu có nhiều ứng dụng trong y tế.
ja トウゴマから抽出された油は医療用として多くの用途がある。
構成
thầu / dầu / 𠲠油
▸
構成
thầu / dầu / 𠲠油
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠲠油
音節ごとの候補
thầu
𠲠
dầu
油
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thầu / thầu khoán
▸
類語
thầu / thầu khoán
用法
dầu thầu dầu / đấu thầu / nhà thầu / ca la thầu …
▸
用法
dầu thầu dầu / đấu thầu / nhà thầu / ca la thầu …