nhà thầu
発音
北部
/ɲa̤ː˨˩ tʰə̤w˨˩/
中部
/ɲaː˧˧ tʰəw˧˧/
南部
/ɲaː˨˩ tʰəw˨˩/
音声
請負業者 encontractor
名詞
請負業者
contractor
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
請負業者
職業・職場
Jobs
契約に基づき資材を提供する個人や企業。
vi Nhà thầu đang chuẩn bị vật liệu cho công trình.
ja 請負業者がプロジェクトのために資材を準備している。
構成
nhà / thầu / 茹𠲠
▸
構成
nhà / thầu / 茹𠲠
漢字
音節対応から推定
代表候補
茹𠲠
音節ごとの候補
nhà
茹
thầu
𠲠
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thợ đấu / thầu khoán / cai thầu / tổng thầu …
▸
類語
thợ đấu / thầu khoán / cai thầu / tổng thầu …
用法
ngôi nhà / nhà hàng / nhà máy / nhà nước …
▸
用法
ngôi nhà / nhà hàng / nhà máy / nhà nước …