thảng bình
音声
横臥 enlie flat
動詞
横臥
lie flat
2 語義
2 つの意味
1 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
横臥 (lie flat)
語義 1
動詞
横たわる
基本動詞
床やベッドなどの平らな面で、体を曲げずに水平に横たわること。
vi Bé nằm thảng bình trên sàn nhà để chơi đùa.
ja 赤ちゃんは遊ぶために床に横たわっている。
平躺 (lie flat)
語義 1
動詞
タンピン
過酷な労働や競争から離れ、受動的でシンプルな生活を選択する社会的態度。
vi Nhiều người trẻ chọn lối sống thảng bình để bớt áp lực.
ja 多くの若者がプレッシャーを減らすために、タンピン(寝そべり生活)を選択している。
構成
bình
▸
構成
bình
類語
thảng hoặc / thảng thốt
▸
類語
thảng hoặc / thảng thốt
用法
bình minh / bình đẳng / bình yên / bình dương
▸
用法
bình minh / bình đẳng / bình yên / bình dương