thương thực
発音
北部
/tʰɨəŋ˧˧ tʰɨ̰ʔk˨˩/
中部
/tʰɨəŋ˧˥ tʰɨ̰k˨˨/
南部
/tʰɨəŋ˧˧ tʰɨk˨˩˨/
消化不良 enhave indigestion
動詞
消化不良
have indigestion
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
消化不良
基本動詞
消化器系が食べ物を処理する際の不快感や腹痛。
vi Đứa trẻ bị thương thực sau khi ăn quá nhiều đồ ngọt.
ja 子供は甘いものを食べ過ぎて消化不良になった。
構成
thương / thực / 傷實
▸
構成
thương / thực / 傷實
漢字
音節対応から推定
代表候補
傷實
音節ごとの候補
thương
傷
thực
實(植 / 寔)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thưởng thức / thường thức
▸
類語
thưởng thức / thường thức
用法
dễ thương / chấn thương / thương mại / nhà thương …
▸
用法
dễ thương / chấn thương / thương mại / nhà thương …