thơ thốt
発音
北部
/tʰəː˧˧ tʰot˧˥/
中部
/tʰəː˧˥ tʰo̰k˩˧/
南部
/tʰəː˧˧ tʰok˧˥/
音声
無関心な enindifferent
形容詞
無関心な
indifferent
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
無関心な
性質・状態
関心、心配、共感の欠如を示す様子。
vi Anh ấy tỏ vẻ thơ thốt trước nỗi đau của người khác.
ja 彼は他人の痛みに対して無関心な態度を見せた。
構成
thơ / thốt
▸
構成
thơ / thốt
類語
lững lờ / lạnh nhạt / ơ hờ / thơ …
▸
類語
lững lờ / lạnh nhạt / ơ hờ / thơ …
用法
bài thơ / cần thơ / nón bài thơ / thơ ấu …
▸
用法
bài thơ / cần thơ / nón bài thơ / thơ ấu …