thông thuộc
発音
北部
/tʰəwŋ˧˧ tʰuək˨˩/
中部
/tʰəwŋ˧˥ tʰuək˨˨/
南部
/tʰəwŋ˧˧ tʰuək˨˩˨/
音声
精通している enwell-versed
動詞
精通している
well-versed
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
精通している
基本動詞
ある分野や場所について深く精通していること。
vi Anh ấy thông thuộc mọi ngõ ngách trong thành phố này.
ja 彼はこの街の隅々まで精通している。
構成
thông / thuộc / 聰屬
▸
構成
thông / thuộc / 聰屬
漢字
音節対応から推定
代表候補
聰屬
音節ごとの候補
thông
聰
thuộc
屬
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
rành / học thuộc / kim thuộc / phiên thuộc …
▸
類語
rành / học thuộc / kim thuộc / phiên thuộc …
用法
thông tin / giao thông / truyền thông / công nghệ thông tin …
▸
用法
thông tin / giao thông / truyền thông / công nghệ thông tin …