học thuộc lòng
音声
暗記する enmemorize
動詞
暗記する
memorize
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
暗記する
基本動詞
To learn and memorize material for recall.
構成
học / thuộc lòng / 學屬𢚸
▸
構成
học / thuộc lòng / 學屬𢚸
chữ Nôm
出典照合済み
代表候補
學屬𢚸
音節ごとの候補
học
學
thuộc
屬
lòng
𢚸
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
đại học / trường đại học / khoa học / học sinh …
▸
用法
đại học / trường đại học / khoa học / học sinh …