thông giám
発音
北部
/tʰəwŋ˧˧ zaːm˧˥/
中部
/tʰəwŋ˧˥ ja̰ːm˩˧/
南部
/tʰəwŋ˧˧ jaːm˧˥/
通鑑 enhistorical record
名詞
通鑑
historical record
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
通鑑
接続・論理
歴史的な出来事を時系列に沿って体系的に記録したもの。
vi Cuốn sách này là một bộ thông giám về lịch sử cổ đại.
ja この本は古代史の通鑑である。
構成
thông / giám / 聰監
▸
構成
thông / giám / 聰監
漢字
音節対応から推定
代表候補
聰監
音節ごとの候補
thông
聰
giám
監
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chứng giám / niên giám / quốc tử giám / thái giám …
▸
類語
chứng giám / niên giám / quốc tử giám / thái giám …
用法
thông tin / giao thông / truyền thông / công nghệ thông tin …
▸
用法
thông tin / giao thông / truyền thông / công nghệ thông tin …