thông cảm
発音
北部
/tʰəwŋ˧˧ ka̰ːm˧˩˧/
中部
/tʰəwŋ˧˥ kaːm˧˩˨/
南部
/tʰəwŋ˧˧ kaːm˨˩˦/
音声
共感 ensympathy
動詞
共感
sympathy
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
共感 感情
Emotions
To understand and share another person's feelings with kindness.
構成
thông / cảm / 漢越語。漢字は 通感 …
▸
構成
thông / cảm / 漢越語。漢字は 通感 …
成り立ち漢越語。漢字は 通感
漢字
出典照合済み
代表候補
通感
音節ごとの候補
thông
聰
cảm
感
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
thông tin / giao thông / truyền thông / công nghệ thông tin …
▸
用法
thông tin / giao thông / truyền thông / công nghệ thông tin …