thông cù
発音
北部
/tʰəwŋ˧˧ kṳ˨˩/
中部
/tʰəwŋ˧˥ ku˧˧/
南部
/tʰəwŋ˧˧ ku˨˩/
音声
排水溝を掃除する enclear a gutter
unknown
排水溝を掃除する
clear a gutter
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
排水溝を掃除する
詰まった排水溝や側溝から障害物を取り除く行為。
vi Những công nhân đang tiến hành thông cù để thoát nước.
ja 作業員は排水のために排水溝を掃除している。
構成
thông / cù / 聰劬
▸
構成
thông / cù / 聰劬
漢字
音節対応から推定
代表候補
聰劬
音節ごとの候補
thông
聰
cù
劬(虯 / 𡵺)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
lăn cù / đèn cù / cần cù / chữ cù …
▸
類語
lăn cù / đèn cù / cần cù / chữ cù …
用法
thông tin / giao thông / truyền thông / công nghệ thông tin …
▸
用法
thông tin / giao thông / truyền thông / công nghệ thông tin …