thìa canh
音声
大さじ entablespoon
名詞
大さじ
tablespoon
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
大さじ
接続・論理
料理や計量に使われる大きなスプーン。
vi Hãy sử dụng một thìa canh để đong lượng gia vị cần thiết.
ja 必要な調味料を量るために大さじを使いなさい。
構成
thìa / canh / thìa + canh の複合 …
▸
構成
thìa / canh / thìa + canh の複合 …
成り立ちthìa + canh の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠤧更
音節ごとの候補
thìa
𠤧(𣼮 / 𨫉)
canh
更(耕 / 庚 / 羮 / 𥓷)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
muỗng canh / thìa / thìa là / thìa cà phê …
▸
類語
muỗng canh / thìa / thìa là / thìa cà phê …
用法
cải thìa / nằm úp thìa / canh tác / bánh canh …
▸
用法
cải thìa / nằm úp thìa / canh tác / bánh canh …