tháp canh
発音
北部
/tʰaːp˧˥ kajŋ˧˧/
中部
/tʰa̰ːp˩˧ kan˧˥/
南部
/tʰaːp˧˥ kan˧˧/
音声
監視塔 enwatchtower
名詞
監視塔
watchtower
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
監視塔
接続・論理
警備員が周辺を常に監視するための高い構造物。
vi Người lính quan sát từ tháp canh.
ja 兵士が監視塔から見張っている。
構成
tháp / canh
▸
構成
tháp / canh
類語
tháp / Tháp Hà Nội / tháp chuông / tháp nước …
▸
類語
tháp / Tháp Hà Nội / tháp chuông / tháp nước …
用法
đồng tháp / kim tự tháp / đồng tháp mười / tháp dân số …
▸
用法
đồng tháp / kim tự tháp / đồng tháp mười / tháp dân số …