tay to
音声
熟練した enskilled
形容詞
熟練した
skilled
3 語義
2 構成語
意味
3 語義
▸
意味
3 語義
形容詞
語義 1
形容詞
熟練した
性質・状態
特定の作業において高度な技術を持つ。
vi Anh ấy là một người thợ tay to trong nghề mộc.
ja 彼は大工仕事の熟練工だ。
名詞
語義 2
名詞
熟練者
特定の分野で高い技術と経験を持つ人物。
vi Ngành này cần những tay to có nhiều kinh nghiệm.
ja この業界は経験豊富な熟練者を必要としている。
語義 3
名詞
有力者
ある分野において大きな影響力を持つ存在。
vi Công ty đó là một tay to trong lĩnh vực công nghệ.
ja その会社はテクノロジー分野の有力者だ。
構成
tay / to / 拪租
▸
構成
tay / to / 拪租
漢字
音節対応から推定
代表候補
拪租
音節ごとの候補
tay
拪(𢬣)
to
租(蘇 / 𡚡 / 𡚢 / 𢀱)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cao to / não to / rùa đầu to / quan to …
▸
類語
cao to / não to / rùa đầu to / quan to …
用法
chia tay / bàn tay / cánh tay / bắt tay …
▸
用法
chia tay / bàn tay / cánh tay / bắt tay …