tao nhân
発音
北部
/taːw˧˧ ɲən˧˧/
中部
/taːw˧˥ ɲəŋ˧˥/
南部
/taːw˧˧ ɲəŋ˧˧/
音声
学者 enscholar or man of letters
unknown
学者
scholar or man of letters
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
学者
学識が高く、文学や芸術に関心を持つ人。
vi Vị tao nhân ấy thường ngâm thơ bên hiên nhà.
ja その文人はよく縁側で詩を吟じる。
構成
tao / nhân / 遭人
▸
構成
tao / nhân / 遭人
漢字
音節対応から推定
代表候補
遭人
音節ごとの候補
tao
遭(蚤 / 騷 / 𠋺 / 𦃐)
nhân
人
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
học giả / nhà thông thái / sĩ phu / bác học …
▸
類語
học giả / nhà thông thái / sĩ phu / bác học …
用法
chúng tao / tao nhã / thanh tao / yang tao …
▸
用法
chúng tao / tao nhã / thanh tao / yang tao …