tang chứng
発音
北部
/taːŋ˧˧ ʨɨŋ˧˥/
中部
/taːŋ˧˥ ʨɨ̰ŋ˩˧/
南部
/taːŋ˧˧ ʨɨŋ˧˥/
音声
物的証拠 enphysical evidence
名詞
物的証拠
physical evidence
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
物的証拠
接続・論理
事件現場に残された物理的な証拠や痕跡。
vi Cảnh sát đã tìm thấy nhiều tang chứng tại hiện trường.
ja 警察は現場で多くの物的証拠を発見した。
構成
tang / chứng / 漢越語。漢字は 贓證 …
▸
構成
tang / chứng / 漢越語。漢字は 贓證 …
成り立ち漢越語。漢字は 贓證
漢字
出典照合済み
代表候補
贓證
音節ごとの候補
tang
喪(桑 / 臧 / 贓)
chứng
證
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
tăng chúng
▸
類語
tăng chúng
用法
tang du / đám tang / tang lễ / phi tang …
▸
用法
tang du / đám tang / tang lễ / phi tang …