tam tai
音声
厄年 enunlucky cycle
名詞
厄年
unlucky cycle
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
厄年 接続・論理
不運や困難が続くとされる3年間の連続した期間。
vi Năm nay là năm cuối trong hạn tam tai của anh ấy.
ja 今年は彼の3年間の厄年の最後である。
構成
tam / tai / 漢越語。漢字は 三灾 …
▸
構成
tam / tai / 漢越語。漢字は 三灾 …
成り立ち漢越語。漢字は 三灾
漢字
出典照合済み
代表候補
三灾
音節ごとの候補
tam
三
tai
災(灾 / 哉 / 𦖻)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
tam thiên tự / đệ tam / tam quan / tam quốc diễn nghĩa …
▸
用法
tam thiên tự / đệ tam / tam quan / tam quốc diễn nghĩa …