tự thị
発音
北部
/tɨ̰ʔ˨˩ tʰḭʔ˨˩/
中部
/tɨ̰˨˨ tʰḭ˨˨/
南部
/tɨ˨˩˨ tʰi˨˩˨/
音声
自惚れた enself important
unknown
自惚れた
self important
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
自惚れた
自惚れが強く自己過信している。
vi Thái độ tự thị của anh ấy khiến cho mọi người cảm thấy khó chịu.
ja 彼の自惚れた態度は周囲を不快にさせる。
構成
tự / thị / 自視
▸
構成
tự / thị / 自視
漢字
音節対応から推定
代表候補
自視
音節ごとの候補
tự
自
thị
視
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tử thi
▸
類語
tử thi
用法
tự do / tự nhiên / tự lực / tự quản …
▸
用法
tự do / tự nhiên / tự lực / tự quản …