tự học toản yếu
音声
トゥホクトアンイェウ enproper name
固有名詞
トゥホクトアンイェウ
proper name
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
トゥホクトアンイェウ
文化・固有名詞
書の題名
vi Tên "tự học toản yếu" xuất hiện trong văn bản.
ja 「トゥホクトアンイェウ」という名前が文中に現れる。
構成
tự học / toản / yếu …
▸
構成
tự học / toản / yếu …
成り立ち漢越語。漢字は 字學纂要
漢字
出典照合済み
代表候補
字學纂要
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
nhữ đình toản / quốc toản / ngư toản y tông kim giám / yếu đuối …
▸
用法
nhữ đình toản / quốc toản / ngư toản y tông kim giám / yếu đuối …