toản
音声
人名 enpersonal name
固有名詞
人名
personal name
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
人名
人名。
vi Toản là tên của một người.
ja Toảnは人名である。
構成
漢越語。漢字は 纘 / 纘
▸
構成
漢越語。漢字は 纘 / 纘
成り立ち漢越語。漢字は 纘
漢字
出典照合済み
代表候補
纘
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
toàn / toán
▸
類語
toàn / toán
用法
nhữ đình toản / quốc toản / tự học toản yếu / ngư toản y tông kim giám
▸
用法
nhữ đình toản / quốc toản / tự học toản yếu / ngư toản y tông kim giám