nhữ đình toản
発音
北部
/ɲɨʔɨ˧˥ ɗï̤ŋ˨˩ twa̰ːn˧˩˧/
中部
/ɲɨ˧˩˨ ɗïn˧˧ twaːŋ˧˩˨/
南部
/ɲɨ˨˩˦ ɗɨn˨˩ twaːŋ˨˩˦/
音声
1736年の進士合格者 endoctoral graduate in 1736
固有名詞
1736年の進士合格者
doctoral graduate in 1736
2 語義
3 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
固有名詞
1736年の進士合格者
1736年に進士に合格した人物。
vi Tên "nhữ đình toản" xuất hiện trong văn bản.
ja 「nhữ đình toản」という名前が文書に現れる。
語義 2
固有名詞
nhữ đình toản
構成
nhữ / đình / toản
▸
構成
nhữ / đình / toản
用法
vương nhữ chu / nhữ đình hiền / liễu nhữ / gia đình …
▸
用法
vương nhữ chu / nhữ đình hiền / liễu nhữ / gia đình …