tự do hoá
音声
自由化する enliberalize
動詞
自由化する
liberalize
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
動詞
語義 1
動詞
自由化する
基本動詞
法や制度をより寛容で自由なものに変える。
vi Chính phủ đang cố gắng tự do hóa các quy định thương mại.
ja 政府は貿易規制を自由化しようとしている。
名詞
語義 2
名詞
自由化
規則をより制限の少ないものにする過程。
vi Quá trình tự do hóa kinh tế mang lại nhiều cơ hội mới.
ja 経済の自由化は多くの機会をもたらす。
構成
tự do / hoá / 自由化
▸
構成
tự do / hoá / 自由化
漢字
出典照合済み
代表候補
自由化
音節ごとの候補
tự
自
do
由
hoá
化
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
tự do hóa
▸
類語
tự do hóa
用法
gốc tự do / tự do chủ nghĩa / tự do ngôn luận / chủ nghĩa tự do …
▸
用法
gốc tự do / tự do chủ nghĩa / tự do ngôn luận / chủ nghĩa tự do …