tội danh
発音
北部
/to̰ʔj˨˩ zajŋ˧˧/
中部
/to̰j˨˨ jan˧˥/
南部
/toj˨˩˨ jan˧˧/
音声
罪状 encriminal charge
名詞
罪状
criminal charge
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
罪状
政治・制度
刑法で規定された犯罪の具体的な名称。
vi Tòa án đang xem xét các bằng chứng liên quan đến tội danh này.
ja 裁判所はこの罪状に関する証拠を検討中である。
構成
tội / danh / 漢越語。漢字は 罪名 …
▸
構成
tội / danh / 漢越語。漢字は 罪名 …
成り立ち漢越語。漢字は 罪名
漢字
出典照合済み
代表候補
罪名
音節ごとの候補
tội
罪
danh
名
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
tội phạm / tội / tội ác
▸
類語
tội phạm / tội / tội ác
用法
luận tội / phạm tội / xá tội / tội nghiệp …
▸
用法
luận tội / phạm tội / xá tội / tội nghiệp …