tổng đài
発音
北部
/tə̰wŋ˧˩˧ ɗa̤ːj˨˩/
中部
/təwŋ˧˩˨ ɗaːj˧˧/
南部
/təwŋ˨˩˦ ɗaːj˨˩/
音声
交換台 enswitchboard
名詞
交換台
switchboard
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
交換台 電子機器
通信ネットワーク内で電話の接続や転送を行う中心システム。
vi Cô ấy làm việc tại tổng đài điện thoại của thành phố.
ja 彼女は市の電話交換台で働いている。
構成
tổng / đài / 漢越語。漢字は 總臺 …
▸
構成
tổng / đài / 漢越語。漢字は 總臺 …
成り立ち漢越語。漢字は 總臺
漢字
出典照合済み
代表候補
總臺
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
tổng đài viên / tổng thống / tổng cục / tổng số …
▸
用法
tổng đài viên / tổng thống / tổng cục / tổng số …