tồn nghi
発音
北部
/to̤n˨˩ ŋi˧˧/
中部
/toŋ˧˧ ŋi˧˥/
南部
/toŋ˨˩ ŋi˧˧/
音声
疑わしい endubious; doubtful
形容詞
疑わしい
dubious; doubtful
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
疑わしい
性質・状態
疑わしい、確かではない、信頼できない性質のさま。
vi Những số liệu trong báo cáo này vẫn còn tồn nghi.
ja この報告書のデータはまだ疑わしい。
構成
tồn / nghi / 存儀
▸
構成
tồn / nghi / 存儀
漢字
音節対応から推定
代表候補
存儀
音節ごとの候補
tồn
存
nghi
儀(宜 / 霓 / 𡹠)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nghi vấn / nghi hoặc / tồn tại / tồn …
▸
類語
nghi vấn / nghi hoặc / tồn tại / tồn …
用法
sinh tồn / trường tồn / vĩnh tồn / bảo tồn …
▸
用法
sinh tồn / trường tồn / vĩnh tồn / bảo tồn …