tệ
発音
北部
/tḛʔ˨˩/
中部
/tḛ˨˨/
南部
/te˨˩˨/
音声
下手な enbad
形容詞
下手な
bad
3 語義
3 つの意味
意味
3 語義 · 3 つの意味
▸
意味
3 語義 · 3 つの意味
下手な (bad)
語義 1
形容詞
下手な
性質・状態
ある活動が得意でない、または期待される成績基準を満たしていない。
vi Kỹ năng nấu ăn của anh ấy thật là tệ.
ja 彼の料理の腕は本当に悪いです。
社会悪 (social evil)
語義 1
名詞
社会的弊害
tệ nạn の短縮形で、社会悪や悪習を指す。
vi Trong bài viết, tác giả dùng từ tệ để nói về tệ nạn xã hội.
ja その記事で、著者は tệ を社会悪の意味で使っています。
元 (yuan)
語義 1
名詞
元
nhân dân tệ の短縮形で、中国の公式通貨を指す。
vi Tôi muốn đổi một ít tiền Việt sang nhân dân tệ.
ja ベトナムのお金を少し人民元に両替したいです。
類語
tế / tẻ / tè / tẽ …
▸
類語
tế / tẻ / tè / tẽ …
用法
tồi tệ / tệ hại / thậm tệ / tiền tệ …
▸
用法
tồi tệ / tệ hại / thậm tệ / tiền tệ …