tảo vãn
発音
北部
/ta̰ːw˧˩˧ vaʔan˧˥/
中部
/taːw˧˩˨ jaːŋ˧˩˨/
南部
/taːw˨˩˦ jaːŋ˨˩˦/
遅かれ早かれ ensooner or later
unknown
遅かれ早かれ
sooner or later
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
遅かれ早かれ
遅かれ早かれ、将来のある時点で起こること。
vi Tảo vãn gì anh cũng phải đối mặt với sự thật.
ja 遅かれ早かれ、あなたは真実と向き合わなければならない。
構成
tảo / vãn / 早晚
▸
構成
tảo / vãn / 早晚
漢字
音節対応から推定
代表候補
早晚
音節ごとの候補
tảo
早(掃)
vãn
晚
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tảo trừ / tảo / tảo biển / tảo thanh …
▸
類語
tảo trừ / tảo / tảo biển / tảo thanh …
用法
tần tảo / gà đông tảo / tảo hôn / vi tảo …
▸
用法
tần tảo / gà đông tảo / tảo hôn / vi tảo …