tản văn
発音
北部
/ta̰ːn˧˩˧ van˧˧/
中部
/taːŋ˧˩˨ jaŋ˧˥/
南部
/taːŋ˨˩˦ jaŋ˧˧/
音声
随筆 enfree prose
名詞
随筆
free prose
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
随筆
文化・固有名詞
思考、感情、印象を自由に綴る散文形式。
vi Cuốn sách này tập hợp nhiều bài tản văn hay về cuộc sống.
ja この本は人生に関する素晴らしい随筆を集めたものだ。
構成
tản / văn / 漢越語。漢字は 散文 …
▸
構成
tản / văn / 漢越語。漢字は 散文 …
成り立ち漢越語。漢字は 散文
漢字
出典照合済み
代表候補
散文
音節ごとの候補
tản
散
văn
文
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
tân văn / tân vạn / tản / tản mạn …
▸
類語
tân văn / tân vạn / tản / tản mạn …
用法
nhàn tản / di tản / tản viên / tản viên sơn thánh …
▸
用法
nhàn tản / di tản / tản viên / tản viên sơn thánh …