tạo tác
音声
創造する encreate
動詞
創造する
create
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
創造する
基本動詞
何か新しいものを具体的に作り出したり、建設したりする行為を行う。
vi Người nghệ nhân đang tạo tác một bức tượng mới.
ja 職人は新しい彫像を創造している。
構成
tạo / tác / 造作
▸
構成
tạo / tác / 造作
漢字
音節対応から推定
代表候補
造作
音節ごとの候補
tạo
造
tác
作
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
táo tác / sáng tạo / tạo nên / khai thiên lập địa …
▸
類語
táo tác / sáng tạo / tạo nên / khai thiên lập địa …
用法
đào tạo / kiến tạo / tân kiến tạo / tạo hình …
▸
用法
đào tạo / kiến tạo / tân kiến tạo / tạo hình …