tạo hình
発音
北部
/ta̰ːʔw˨˩ hï̤ŋ˨˩/
中部
/ta̰ːw˨˨ hïn˧˧/
南部
/taːw˨˩˨ hɨn˨˩/
音声
形作る enshape
動詞
形作る
shape
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
形作る
基本動詞
特定の形やモデルに作り上げること。
vi Nghệ nhân đang tạo hình cho bức tượng.
ja 職人は像を形作っている。
構成
tạo / hình / 漢越語。漢字は 造型 …
▸
構成
tạo / hình / 漢越語。漢字は 造型 …
成り立ち漢越語。漢字は 造型
漢字
出典照合済み
代表候補
造型
音節ごとの候補
tạo
造
hình
形
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
tạo / định hình / nắn
▸
類語
tạo / định hình / nắn
用法
phẫu thuật tạo hình / đào tạo / sáng tạo / kiến tạo …
▸
用法
phẫu thuật tạo hình / đào tạo / sáng tạo / kiến tạo …