tạm dịch
発音
北部
/ta̰ːʔm˨˩ zḭ̈ʔk˨˩/
中部
/ta̰ːm˨˨ jḭ̈t˨˨/
南部
/taːm˨˩˨ jɨt˨˩˨/
音声
暫定訳 entranslate roughly
動詞
暫定訳
translate roughly
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
暫定訳
基本動詞
大まかに、あるいは不完全に翻訳すること。
vi Đoạn văn này có thể tạm dịch là cuộc sống luôn tràn đầy hy vọng.
ja この一節は、人生には常に希望がある、と仮訳できる。
構成
tạm / dịch / tạm + dịch の複合 …
▸
構成
tạm / dịch / tạm + dịch の複合 …
成り立ちtạm + dịch の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
暫譯
音節ごとの候補
tạm
暫
dịch
譯
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
dịch / phiên dịch / dịch thuật / thông dịch …
▸
類語
dịch / phiên dịch / dịch thuật / thông dịch …
用法
tạm ổn / cõi tạm / tạm thời / tàm tạm …
▸
用法
tạm ổn / cõi tạm / tạm thời / tàm tạm …