biên dịch
発音
北部
/ɓiən˧˧ zḭ̈ʔk˨˩/
中部
/ɓiəŋ˧˥ jḭ̈t˨˨/
南部
/ɓiəŋ˧˧ jɨt˨˩˨/
音声
翻訳する entranslate
動詞
翻訳する
translate
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
動詞
翻訳する
基本動詞
文章や本を一つの言語から別の言語へ変換すること。
vi Cô ấy đang làm việc để biên dịch cuốn tiểu thuyết này sang tiếng Việt.
ja 彼女はこの小説をベトナム語に翻訳しようとしている。
語義 2
動詞
編集する
情報や資料を集めて、一冊の本やソフトウェアプログラムにまとめること。
vi Anh ấy đang biên dịch các dữ liệu để tạo ra một chương trình mới.
ja 彼は新しいプログラムを作るためにデータをコンパイルしている。
構成
biên / dịch / 編譯
▸
構成
biên / dịch / 編譯
漢字
出典照合済み
代表候補
編譯
音節ごとの候補
biên
邊(編)
dịch
譯
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
biến dịch / 翻訳 / 編集
▸
類語
biến dịch / 翻訳 / 編集
用法
điện biên / vượt biên / biên niên sử / biên khánh …
▸
用法
điện biên / vượt biên / biên niên sử / biên khánh …