tư dung
発音
北部
/tɨ˧˧ zuŋ˧˧/
中部
/tɨ˧˥ juŋ˧˥/
南部
/tɨ˧˧ juŋ˧˧/
女性らしい優雅さ enfeminine grace
名詞
女性らしい優雅さ
feminine grace
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
女性らしい優雅さ 接続・論理
昔の文化的価値観における、女性の優雅で美しい姿。
vi Cô ấy có tư dung rất đoan trang.
ja 彼女は非常に優雅な態度をしている。
構成
tư / dung / 四容
▸
構成
tư / dung / 四容
漢字
音節対応から推定
代表候補
四容
音節ごとの候補
tư
四
dung
容
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tự dưng
▸
類語
tự dưng
用法
đầu tư / thứ tư / tháng tư / riêng tư …
▸
用法
đầu tư / thứ tư / tháng tư / riêng tư …