tăng bệnh
発音
北部
/taŋ˧˧ ɓə̰ʔjŋ˨˩/
中部
/taŋ˧˥ ɓḛn˨˨/
南部
/taŋ˧˧ ɓəːn˨˩˨/
再燃する endisease relapse
形容詞
再燃する
disease relapse
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
再燃する 性質・状態
小康状態だった病気が再びぶり返して悪化すること。
構成
tăng / bệnh / 增病
▸
構成
tăng / bệnh / 增病
漢字
音節対応から推定
代表候補
增病
音節ごとの候補
tăng
增
bệnh
病
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
tăng trưởng kinh tế / nước tăng lực / tăng trưởng / cần tăng dân số …
▸
用法
tăng trưởng kinh tế / nước tăng lực / tăng trưởng / cần tăng dân số …