tùy ý
発音
北部
/twi̤˨˩ i˧˥/
中部
/twi˧˧ ḭ˩˧/
南部
/twi˨˩ i˧˥/
音声
随時 enas one pleases
動詞
随時
as one pleases
1 語義
2 構成語
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
動詞
随時
基本動詞
個人の好みや意志に従うこと。
vi Bạn có thể tùy ý lựa chọn món ăn mình thích.
ja 好きな料理を随時選ぶことができる。