tõm
発音
北部
/tɔʔɔm˧˥/
中部
/tɔm˧˩˨/
南部
/tɔm˨˩˦/
どぶん ensplish
名詞
どぶん
splish
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
どぶん
重い物が突然水に落ちる音を表す擬音語。
vi Hòn đá rơi tõm xuống mặt hồ.
ja 石がどぶんと湖に落ちる。
類語
tởm / tóm / tòm / tôm …
▸
類語
tởm / tóm / tòm / tôm …
用法
cầu tõm
▸
用法
cầu tõm