tòm
発音
北部
/tɔ̤m˨˩/
中部
/tɔm˧˧/
南部
/tɔm˨˩/
音声
ドボン ensplash
unknown
ドボン
splash
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
ドボン
物が水に落ちた時の大きな音。
vi Hòn đá rơi tòm xuống nước tạo ra những vòng sóng.
ja 石が水にドボンと落ちて波紋を作った。
類語
tởm / tóm / tõm / tôm …
▸
類語
tởm / tóm / tõm / tôm …