cầu tõm
発音
北部
/kə̤w˨˩ tɔʔɔm˧˥/
中部
/kəw˧˧ tɔm˧˩˨/
南部
/kəw˨˩ tɔm˨˩˦/
音声
水上トイレ enover water toilet
名詞
水上トイレ
over water toilet
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
水上トイレ
接続・論理
池や川などの水面の上に直接建てられた原始的なトイレ。
vi Ở một số vùng quê, người dân vẫn còn sử dụng cầu tõm.
ja 一部の農村部では、人々はまだ水上トイレを使っている。
構成
cầu / tõm
▸
構成
cầu / tõm
用法
nhu cầu / cầu nguyện / toàn cầu / cầu hôn
▸
用法
nhu cầu / cầu nguyện / toàn cầu / cầu hôn