tông miếu
宗廟 enancestral temple
名詞
宗廟
ancestral temple
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
宗廟
接続・論理
歴史上の王族や貴族の先祖を祀るために捧げられた場所。
vi Khu tông miếu được bảo tồn rất cẩn thận.
ja 宗廟は非常に注意深く保存されている。
構成
tông / miếu / 漢越語。漢字は 宗廟 …
▸
構成
tông / miếu / 漢越語。漢字は 宗廟 …
成り立ち漢越語。漢字は 宗廟
漢字
出典照合済み
代表候補
宗廟
音節ごとの候補
tông
宗(踪)
miếu
庙(廟)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
Văn Miếu / thái miếu / tôn miếu / lang miếu …
▸
類語
Văn Miếu / thái miếu / tôn miếu / lang miếu …
用法
chim có tổ, người có tông / tông chi / nhà tông / tông giáo …
▸
用法
chim có tổ, người có tông / tông chi / nhà tông / tông giáo …