tít tắp
音声
はるかな endistant
形容詞
はるかな
distant
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
はるかな
性質・状態
非常に遠い、または終わりが見えないほど長い
vi Con đường kéo dài tít tắp đến tận chân trời mà không thấy điểm dừng.
ja その道は終わりも見えず地平線の彼方まで伸びている。
構成
tít / tắp
▸
構成
tít / tắp
類語
xa / khơi / ngái / xa xa …
▸
類語
xa / khơi / ngái / xa xa …
用法
tôm tít / quay tít / rối rít tít mù / tíu tít
▸
用法
tôm tít / quay tít / rối rít tít mù / tíu tít