tãi
発音
北部
/taʔaj˧˥/
中部
/taːj˧˩˨/
南部
/taːj˨˩˦/
音声
広げる enspread out
動詞
広げる
spread out
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
広げる
基本動詞
広い面に均一に広げること。
vi Người nông dân đang tãi lúa ra phơi trên sân.
ja 農夫が米を庭に広げて乾かしている。
類語
tại / tài / tải / tái …
▸
類語
tại / tài / tải / tái …