tân tinh
発音
北部
/tən˧˧ tïŋ˧˧/
中部
/təŋ˧˥ tïn˧˥/
南部
/təŋ˧˧ tɨn˧˧/
音声
新星 ennova
名詞
新星
nova
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
新星
接続・論理
急激に明るさを増し、徐々に暗くなる星。
vi Các nhà khoa học đang quan sát một tân tinh mới.
ja 科学者たちが新しい新星を観測している。
構成
tân / tinh / 漢越語。漢字は 新星 …
▸
構成
tân / tinh / 漢越語。漢字は 新星 …
成り立ち漢越語。漢字は 新星
漢字
出典照合済み
代表候補
新星
音節ごとの候補
tân
新(辛 / 賓)
tinh
精
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
tán tỉnh / tận tình / 新星
▸
類語
tán tỉnh / tận tình / 新星
用法
siêu tân tinh / tiếp tân / tân đường thư / tân bắc …
▸
用法
siêu tân tinh / tiếp tân / tân đường thư / tân bắc …