Tác ta
タタールの enTatar
形容詞
タタールの
Tatar
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
タタールの
性質・状態
タタール人やその言語、文化に関するさま。
vi Đây là một bản nhạc dân gian Tác ta.
ja これはタタールの民謡だ。
構成
tác / ta / 韃靼
▸
構成
tác / ta / 韃靼
漢字
出典照合済み
代表候補
韃靼
音節ごとの候補
tác
作
ta
些
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
tác động / tác giả / canh tác / tác dụng …
▸
用法
tác động / tác giả / canh tác / tác dụng …