tài lanh
発音
北部
/ta̤ːj˨˩ lajŋ˧˧/
中部
/taːj˧˧ lan˧˥/
南部
/taːj˨˩ lan˧˧/
音声
生意気な enpresumptuous
形容詞
生意気な
presumptuous
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
生意気な
性質・状態
自信過剰で他者への敬意を欠いた振る舞い。
vi Cậu bé đó thật tài lanh khi ngắt lời người lớn.
ja その少年は大人を遮るなんて生意気だ。
構成
tài / lanh / 才怜
▸
構成
tài / lanh / 才怜
漢字
音節対応から推定
代表候補
才怜
音節ごとの候補
tài
才
lanh
怜(姈 / 𧼍)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
khôn lanh / cao lanh / xi lanh / long lanh …
▸
類語
khôn lanh / cao lanh / xi lanh / long lanh …
用法
tài năng / thiên tài / tài chính / tài liệu …
▸
用法
tài năng / thiên tài / tài chính / tài liệu …