song phụng
発音
北部
/sawŋ˧˧ fṵʔŋ˨˩/
中部
/ʂawŋ˧˥ fṵŋ˨˨/
南部
/ʂawŋ˧˧ fuŋ˨˩˨/
音声
地名 enplace name
固有名詞
地名
place name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
地名
地名を指す固有名詞。
vi Song Phụng là tên của một địa danh.
ja ソンフンは地名である。
構成
song / phụng / 双奉
▸
構成
song / phụng / 双奉
漢字
音節対応から推定
代表候補
双奉
音節ごとの候補
song
双(雙 / 窗 / 囱)
phụng
奉(菶)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
song song / chấn song / vô song / song thân …
▸
用法
song song / chấn song / vô song / song thân …