sở đắc
発音
北部
/sə̰ː˧˩˧ ɗak˧˥/
中部
/ʂəː˧˩˨ ɗa̰k˩˧/
南部
/ʂəː˨˩˦ ɗak˧˥/
音声
体得 enattainment
unknown
体得
attainment
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
体得
努力して得た知識、技能、または財産。
vi Những gì tôi sở đắc được hôm nay là nhờ sự chăm chỉ.
ja 今日私たちが体得できたのは勤勉さのおかげだ。
構成
sở / 楚得
▸
構成
sở / 楚得
漢字
音節対応から推定
代表候補
楚得
音節ごとの候補
sở
楚
đắc
得
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
công phu / kĩ năng / nghiệp vụ / tiểu xảo …
▸
類語
công phu / kĩ năng / nghiệp vụ / tiểu xảo …
用法
sở thích / công sở / sở thú / xứ sở
▸
用法
sở thích / công sở / sở thú / xứ sở